學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

lặp lạimáy dịch

dié

  1. 1.biến thể tiếng Nhật của 疊|叠[die2]
  2. 2.chiếu tatami Nhật Bản
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

畳dié 1."迭"的日本用简体汉字。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 畳 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict