學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đốt cây làm phânmáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

疁liú 1.火耕。 2.指火耕之田。 3.开沟灌田。参见"疁田"。 4.地名。疁城,上海市嘉定县的别称。 5.姓。宋有疁子耕。见《正字通》。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 疁 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict