學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bệnh thời tiết mùa hèmáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

疰 有灌注和久住之意,多指具有传染性和病程长的慢性病,主要指劳瘵 热、食少等症状) 疰zhù 1.指具有传染性和病程长的慢性病。也写作"注"。有注入和久住之意。 2.指流注。中医外科病名。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nạch) chỉ nghĩa, [zhǔ] chỉ âm.

瘰 — bệnh

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 疰 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict