字義Nghĩa
bệnh thời tiết mùa hèmáy dịch
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
疰 有灌注和久住之意,多指具有传染性和病程长的慢性病,主要指劳瘵 热、食少等症状) 疰zhù 1.指具有传染性和病程长的慢性病。也写作"注"。有注入和久住之意。 2.指流注。中医外科病名。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 疒 (nạch) chỉ nghĩa, 主 [zhǔ] chỉ âm.
瘰 — bệnh