學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nốt sầnmáy dịch

pàoPHÁO

  1. 1.mụn nhọt
  2. 2.mụn trứng cá
  3. 3.phồng rộp
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

疱 面部所生的小疮,俗称粉刺 脸上的小疱一个一个都红而且亮起来。--茅盾《子夜》 皮肤上长的像水泡的小疙瘩 疱疹 常常成片出现在皮肤表面的黄白色或半透明的小水疱,如天花、水痘 多发生在上唇或面部的皮肤病,局部先发痒,然后出现水泡状的隆起,微痛,一两周后结痂自愈 疱(皰)pào也作"泡"。皮肤上长的水泡样的小疙瘩。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nạch) chỉ nghĩa, [bāo] chỉ âm.

bệnh

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 疱 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict