字義Nghĩa
bệnh tậtmáy dịch
kēKHA
- 1.bệnh (văn học)
- 2.cũng đọc là [e1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
疴〈名〉 (形声。从疒,表示与疾病有关,可声。本义疾病) 同本义 疴,病也。--《说文》 时即有口疴。--《洪范·五行传》 又如疴疾(又叫疴恙。疾病);疴痒(疾病痛痒);沉疴(重病) 疴kē疾病~缠其身。沉~(重病)。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 疒 (nạch) chỉ nghĩa, 可 [kě] chỉ âm.
咳 — bệnh