字義Nghĩa
chấn thương, bầm tím, vết thươngmáy dịch
yíDI
- 1.vết bầm
- 2.chỗ lở loét
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
痍 创伤 楚子郑师败绩。败者称师,楚何以不称师?王痍也。王痍者何?伤乎矢也。--《公羊传》 痍痏(创伤。多指战乱所造成的);痍毁(创伤;破坏) 痍 受创伤 痍yí伤,创伤~伤。疮~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 疒 (nạch) chỉ nghĩa, 夷 [yí] chỉ âm.
Ốm — bệnh tật
組詞Từ chứa chữ này
- 瘡痍vết thương
- 滿目瘡痍khắp nơi đập vào mắt là cảnh tượng hoang tàn (thành ngữ)
- 瘡痍滿目khắp nơi đập vào mắt là cảnh tượng tàn phá (thành ngữ)