字義Nghĩa
cơn phát ban đột ngộtmáy dịch
wù
- 1.nốt ruồi (phẳng)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
痦子 痦wù
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 疒 (nạch) chỉ nghĩa, 吾 [wú] chỉ âm.
Lạnh — bệnh tật
cơn phát ban đột ngộtmáy dịch
wù
痦子 痦wù
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 疒 (nạch) chỉ nghĩa, 吾 [wú] chỉ âm.
Lạnh — bệnh tật