字義Nghĩa
sẹo do lạnh gây ramáy dịch
zhúCHÚC
- 1.cước chinh
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
瘃 冻疮 将军士寒,手足皲瘃。--《汉书》 穷腊一尺雪,跨春气逾严,童仆苦病瘃,庭户无与杴。--宋·梅尧臣《对残雪怀欧阳永叔》 瘃坠(瘃堕) 冻而凝结 迨至蒙古入杭,群驱北徒,瘃足堕指,啼饥僦食于原野。--王夫之《宋论》 又如瘃脯(腊肉);瘃鱼(鱼类腊制品);瘃腊(鱼肉类腊制品) 瘃zhú〈古〉指冻疮。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 疒 (nạch) chỉ nghĩa, 豖 [chù] chỉ âm.
họ Tụ; bệnh