學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bệnh hen suyễnmáy dịch

jiǎGIA

  1. 1.tắc nghẽn trong ruột
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

瘕〈名〉 妇女腹中结块病 喻过失,罪过 腹中生的虫病 客食道龟,已而成瘕。--《搜神记》 瘕jiǎ ⒈腹内结块的病。 ⒉〈古〉通"瑕"。污点,缺点。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nạch) chỉ nghĩa, [xiá, jiǎ] chỉ âm.

họ Khả; bệnh

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 瘕 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict