學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

hắt xì, các dịch thể trong cơ thểmáy dịch

juéQUYẾT

  1. 1.nấc cụt
  2. 2.dịch cơ thể
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

瘚jué 1.病名。气逆。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 瘚 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict