學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

khỏi bệnhmáy dịch

chàiSÁI

  1. 1.hồi phục sau bệnh

cuóTA

  1. 1.bệnh tật
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

瘥 病除(病已去体;病有好转) 患既未瘥,眠也不安。--《续世说·夙慧》 又如久病初瘥 治好病 泉源沸涌,冬夏汤汤,望之则白气浩然,言能瘥百病云。--《水经注·沔水》 瘥chài ⒈病愈初~。 瘥cuó 1.病,疫病。 2.劳累;牵累。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nạch) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

hở; bệnh

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 瘥 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict