學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

khỏi bệnhmáy dịch

chōuSƯU

  1. 1.hồi phục
  2. 2.bình phục
  3. 3.lành bệnh
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

瘳 (形声。从疒”,表示与疾病有关。本义病愈) 同本义 其伤于缚者,即幸留,病数月乃瘳。--方苞《狱中杂记》 又如瘳恙(病愈);瘳健(病愈,恢复健康) 减损,损失 君不度而贺大国之袭,于己也何瘳?--《国语·晋语二》 瘳chōu ⒈病好了。 ⒉损失,损害。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nạch) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

hở; bệnh

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 瘳 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict