學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bệnh tậtmáy dịch

MẠC

  1. 1.đau khổ
  2. 2.bệnh tật
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

瘼 (形声。从疒,莫声。本义病,疾病) 同本义 瘼,病也。--《说文》 乱离瘼矣,爰其适归。--《诗·小雅·四月》。毛传瘼,病。” 疾苦,苦难 瘼mò病,疾苦除疾~。求民之~(求寻求)。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nạch) chỉ nghĩa, [mò] chỉ âm.

hở; bệnh

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 瘼 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict