字義Nghĩa
phù nềmáy dịch
diànĐIẾN
- 1.ban đỏ
- 2.bệnh bạch biến
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
癜〈名〉 癜风。皮肤上出现的淡紫色或白色的斑 癜diàn 1.癜风。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 疒 (nạch) chỉ nghĩa, 殿 [diàn] chỉ âm.
Bệnh tật