學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

hạt, hạt giốngmáy dịch

TẤP

  1. 1.một hạt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

皀 一粒;粒 皀,一曰粒也。--《说文》 今浙东方言仍称豆粒为豆皀 皀bī 1.一粒,粒。

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 皀 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict