學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

mạo hìnhmáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

皩huàng 1.气容貌。又人名用字。《字汇.白部》﹕"皩,气容貌。又人名,晋有慕容皩。"一说"皝"的讹字。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 皩 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict