學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

Cốc đựng rượu bằng đồngmáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

眀hé 1.古代酒器。青铜制。大腹敛口﹑前有长流,后有鋬,有盖,下多为三足。盛行于殷代及西周初期。王国维《说眀》"眀乃和水于酒之器,所以节酒之厚薄者也。"郭沫 若《长安县张家坡铜器群铭文汇释》"金文'眀'从禾者,乃像意兼谐声。故如《季良父眀》,字像以手持麦秆以吸酒。"一说,调五味之器。见《广韵.平戈》。 2.调味◇ 通作"和"。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 眀 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict