學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

眄 — mắt lõmmáy dịch

yǎoYỂU

  1. 1.mắt trũng
  2. 2.sâu
  3. 3.sâu sắc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

眑lí 1.古代职官名。兼管东西军政,在司徒﹑司马﹑司空之上。 2.见"眑顶"。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 眑 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict