學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

Che kín để lên menmáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

眝〈动〉 覆盖 若眝盖平严密,则郁而不散。--王夫之《张子正蒙注》 又如眝盖(覆盖) 遮盖或密封有机物使发酵。如眝酒(米饭拌酒母置于容器中以酝酿成酒)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 眝 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict