字義Nghĩa
thật, chân thực, thật sự, chính hãngmáy dịch
zhēnCHÂN
- 1.biến thể của 真[zhen1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
眞gǔ 1.古代盐池名。 2.泛指盐池。 3.未经炼制的粗盐。 4.不坚牢;粗劣。 5.止息。 6.吸饮。
thật, chân thực, thật sự, chính hãngmáy dịch
zhēnCHÂN
眞gǔ 1.古代盐池名。 2.泛指盐池。 3.未经炼制的粗盐。 4.不坚牢;粗劣。 5.止息。 6.吸饮。