學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nhìn mờmáy dịch

shìTHỊ

  1. 1.biến thể cũ của 視|视[shi4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

眡lì 1.屈曲;扭曲。 2.暴戾。 3.乖违;乖谬。 4.通"緁"。原为草名。即?草,可染绿。因以指黄绿色。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 眡 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict