字義Nghĩa
mắt không sángmáy dịch
yuānOAN
- 1.mí mắt bị viêm
- 2.khô cằn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
眢 眼球枯陷失明 眢,眸子枯陷也。--《六书故·目部》 眢,目无明也。--《说文》 枯竭 眢,井无水。--《广韵》 目于眢井而拯之。--《左传·宣公十二年》 眢,井无水。--《字林》 眢井 眢yuān眼睛枯陷失明。〈引〉干枯~井。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 目 (mục) chỉ nghĩa, 夗 [yuàn] chỉ âm.
矚 — mắt