字義Nghĩa
nhìn chăm chămmáy dịch
mòMẠCH
- 1.nhìn chăm chú
- 2.liếc mắt nhìn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
眽mò 1.视。 2.见"眽眽"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
mắt lấp lánh; ánh sáng
Ghép từ các phần:
nhìn chăm chămmáy dịch
mòMẠCH
眽mò 1.视。 2.见"眽眽"。
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
mắt lấp lánh; ánh sáng
Ghép từ các phần: