學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

(thông tục) cảng (từ vựng mượn tiếng Anh), 西矺 bàn phụ (từ vựng mượn tiếng Anh)máy dịch

BÁT

  1. 1.bát khất thực
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

铜砵。地名,在福建 同钵” 砵bō 1.同"钵"。参见"砵头"。 2.用于地名。内蒙古自治区卓资县有麻地砵。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 砵 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict