字義Nghĩa
(thông tục) cảng (từ vựng mượn tiếng Anh), 西矺 bàn phụ (từ vựng mượn tiếng Anh)máy dịch
bōBÁT
- 1.bát khất thực
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
铜砵。地名,在福建 同钵” 砵bō 1.同"钵"。参见"砵头"。 2.用于地名。内蒙古自治区卓资县有麻地砵。
(thông tục) cảng (từ vựng mượn tiếng Anh), 西矺 bàn phụ (từ vựng mượn tiếng Anh)máy dịch
bōBÁT
铜砵。地名,在福建 同钵” 砵bō 1.同"钵"。参见"砵头"。 2.用于地名。内蒙古自治区卓资县有麻地砵。