字義Nghĩa
địa danh ở tỉnh Sichuanmáy dịch
qiáoKIỀU
- 1.dùng trong địa danh
- 2.xem 礄頭|硚头[Qiao2 tou2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
硚qiáo 1.地名用字。硚口,在湖北省武汉市。
組詞Từ chứa chữ này
- 硚口quận Qiaokou của thành phố Vũ Hán 武漢市|武汉市[Wu3 han4 shi4], Hồ Bắc
- 硚头Qiaotou, Tứ Xuyên
- 硚口区quận Qiaokou của thành phố Vũ Hán 武漢市|武汉市[Wu3 han4 shi4], Hồ Bắc
- 硚口区Qiaokou, một quận thuộc thành phố Vũhan [Wu3 han4 Shi4], Hồ Bắc