學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bàn thờ phụ trong miếu tổ tiên

bēngBANH

  1. 1.bàn thờ phụ trong miếu tổ tiên
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

祊 古代称宗庙之门。亦指庙门内设祭之处 为祊乎外。--《礼记·祀器》 祊之于东方失之矣。--《礼记·郊特牲》 祝祭于祊。--《诗·小雅·楚茨》。傳门内也。”按,祭于庙门曰祊,故庙门曰祊 指正祭毕后于次日举行的绎祭 设祭于堂,为祊乎外。--《礼记·礼器》 古邑名。春秋郑国祭祀泰山时的汤沐之邑。在山东省费县东南 郑伯使宛来归祊。--《左传·隐公八年》 河名 祊bēng 1.本作"?"。古代称宗庙之门。亦指庙门内设祭之处。 2.祭名。指正祭毕于次日举行之绎祭。 3.古邑名。春秋郑国祭祀泰山时的汤沐之邑。在今山东省费县西南。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 祊 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict