學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đền thờmáy dịch

shíTHẠCH

  1. 1.miếu thờ bằng đá
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

祏shí 1.宗庙中藏木主的石盒。《左传.哀公十六年》"﹝孔悝﹞使贰车反祏于西圃。"杜预注"使副车还取庙主。西圃,孔氏庙所在。祏,藏主石函。"又《昭公十八年》" ﹝子产﹞使祝史徙主祏于周庙,告于先君。"杜预注"祏,庙主石函。周庙,厉王庙也。有火灾,故合群主于祖庙,易救护。"孔颖达疏"每庙木主皆以石函盛之。当祭,则出之 。事毕,则纳于函,藏于庙之北壁之内,所以辟火灾也。"一说,指宗庙中的神主。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 祏 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict