學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

sự can thiệp thần linh, sự bảo vệmáy dịch

yòuHỮU

  1. 1.(thần thánh) phù hộ
  2. 2.bảo vệ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

祐〈动〉 (形声。从示,右声。本义保祐,旧指天、神等的佑助) 同本义 自天祐之。--《易·系辞上》。传祐者助之。”释文祐,本作佑。” 彼苍默祐。--《广东军务记》 又如祐助(保佑);祐庇(保佑庇护) 辅助;帮助 管蔡为戮,周公祐王。--汉·王符《潜夫论》 又如祐命(佑助授命);祐翊(护卫,辅助);祐饷(享受祭献,佑助降福) 祐yòu

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 祐 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict