學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

lễ tế tổ tiên ba năm một lầnmáy dịch

xiáHỢP

  1. 1.lễ cúng tổ tiên ba năm một lần
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

祫xiá 1.古代天子诸侯宗庙祭礼之一。集合远近祖先的神主于太祖庙大合祭。三年丧毕时举行一次,次年秂祭后又举行一次,以后每五年一次。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 祫 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict