學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

Thịt tế thần社máy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

祳shèn 1.祭社生肉。社肉盛以蜃,故谓之祳,天子所以亲遗同姓。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 祳 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict