學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

lễ dâng rượumáy dịch

guànQUÁN

  1. 1.rót rượu cúng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

祼guàn 1.祭名。以香酒灌地而求神。 2.对朝见的诸侯行祼礼,以爵酌香酒而敬宾客。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 祼 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict