學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tế lễmáy dịch

yuèDƯỢC

  1. 1.lễ hiến tế tổ tiên mùa xuân
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

禴yuè 1.古代祭名。指夏祭或春祭。《易.萃》"引吉无咎。孚乃利用禴。"郑玄注"禴,殷春祭之名也,四时祭之省者也。"《诗.小雅.天保》"禴祠焌尝。"毛传"春曰祠 ,夏曰禴,秋曰尝,冬曰焌。"宋陈造《再次韵徐南卿招饭》"肺可用禴米可饼,并付馋僮饱君德。"一说泛指祭祀。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 禴 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict