學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

稌 — cỏ dại, cỏ lúamáy dịch

ĐỀ

  1. 1.cỏ
  2. 2.cỏ lồng vực
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

稊tí 1.草名。形似稗,结实如小米。 2.植物的嫩芽。特指杨柳的新生枝叶。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 稊 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict