學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

Tên địa danhmáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

稒gù 1.稒阳。古县名。西汉置,属五原郡。治所在今内蒙古自治区包头市东。东汉废。 2.稒阳。古要塞名。战国魏惠王十九年筑。故址在今内蒙古自治区固阳县附近。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 稒 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict