學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cuống lúamáy dịch

suìTOẠI

  1. 1.bông lúa
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

穟suì 1.禾穗成熟下垂貌。参见"穟穟"。 2.稻﹑麦等穗上的芒须。 3.通"穗"。谷类结实的顶端部分。 4.用作穗状之物的量词。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 穟 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict