學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ngọn cỏ, ngọn lúamáy dịch

ráng

  1. 1.biến thể tiếng Nhật của 穰[rang2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

穣〈名〉 木名。又称楮”,即构树 圆球形,成熟时鲜红色,皮可制桑皮纸 穣 (形声。从禾。本义庄稼和粮食的总称。) 官俸。古人常以谷物计禄 穣禄莫厚焉。--《荀子·王霸》 讣告 齐谷王姬之丧,鲁庄公为之大功。或曰鲁嫁,故为之服姊妹服。--《礼记》 古城名。故址在今山东省平阴县西南。春秋齐地。位于齐国西境,为当时交通要地。秦代称为谷城 谷2” 嘏 gǔ ①大。 ②福。 ③称寿辰。 ④古代祭祀时,执事人(祝)为受祭者(尸)致福于主人。 嘏jiǎ 1.大。 2.福。 3.称寿辰。 4.古代祭祀时,执事人(祝)为受祭者(尸)致福于主人。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 穣 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict