學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cỏ dạimáy dịch

biāoTIÊU

  1. 1.làm cỏ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

穮 耘田锄草 穮,耕禾间也。从禾,麃声。--《説文》 譬如农夫,是穮是穮。--《左传.昭公元年》 穮biāo 1.耘田除草。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 穮 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict