學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

gócmáy dịch

yǎoYỂU

  1. 1.tối
  2. 2.sâu
  3. 3.góc đông nam của phòng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

窔yào ⒈室中东南角比奠,举席埽室,聚诸~。” ⒉幽深岩~洞房。” ⒊喻深奥的境界。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 窔 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict