學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

hec-ta-lítmáy dịch

bǎi

  1. 1.hectolít (cũ)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

竡bǎi 1.旧时法国容量单位海克脱立脱尔(法语hectolit),略记为"竡"。为一公升的一百倍。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 竡 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict