學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đặt tre ngang khung gỗ để chứa thóc ở nơi ẩm thấpmáy dịch

gāngHÀNG

  1. 1.tre đặt ngang khung gỗ để trữ ngũ cốc ở nơi khí hậu ẩm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

笐háng 1.用竹竿排成行列的架子。 2.引申为竹木架的通称。 3.架起;搁置。 4.一种装有横档便于悬挂禾把防止霉变的架状农具。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 笐 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict