學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chậu đựng thức ăn bằng tremáy dịch

biānBIÊN

  1. 1.mâm tre dùng thời cổ đại để đựng đồ khô cho lễ tế hoặc yến tiệc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

笾 竹豆。古代用竹编成的食器,形状如豆,祭祀燕享时用来盛果实、干肉 籩,竹豆也。从竹,邊声。--《说文》 掌笾之之宾。--《周礼·笾人》 笾祭。--《仪礼·祝赞》。注枣栗之祭 。” 品其百笾。--《国语·周语》 晋侯享之,有加笾。--《左传·昭公六年》 将以实笾豆奉祭祀,供宾客乎?--明·刘基《卖柑者言》 又如笾人(周礼官名。天官之属。掌四笾之实,以供王祭祀燕享之用);笾豆(古代祭祀燕享时所用的器皿。笾盛桃梅,豆盛肉酱) 笾biān 1.古代祭祀和宴会时盛果脯的竹器,形状像木制的豆。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Bá; tre

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 笾 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict