學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

loại tre dùng làm gậymáy dịch

qióngCUNG

  1. 1.(trong văn bản cổ) loại tre đôi khi dùng làm gậy
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

筇〈名〉 一种竹 手杖。因筇竹可为杖,即称杖为筇 筇qióng竹子的一种,可做手杖。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Hán; tre

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 筇 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict