字義Nghĩa
cái rìumáy dịch
páBA
- 1.cào tre
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
筢〈名〉 筢子 筢,五齿筢,用以取草也。--《字汇》 筢子 筢pá搜集柴草的竹制器具~子。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Hán; tre
Ghép từ các phần:
cái rìumáy dịch
páBA
筢〈名〉 筢子 筢,五齿筢,用以取草也。--《字汇》 筢子 筢pá搜集柴草的竹制器具~子。
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Hán; tre
Ghép từ các phần: