學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

lồng tre, buộcmáy dịch

tíngĐÌNH

  1. 1.cây trúc
  2. 2.con quay
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

筳luò 1.竹笼。用以盛杯盘,也可用以熏衣。又称篝。 2.竹篓。 3.通"络"。缚,缠绕。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 筳 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict