字義Nghĩa
dùng thay cho 'c策'máy dịch
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
箣竹 箣cè 1.同"策"。占卜。 2.竹名。箣竹。又名大簕竹√本科植物。秆丛生,表面粗糙,每节生多枝,其下方小枝短硬化成刺形。分布于我国福建﹑台湾﹑广东﹑广西等地。
dùng thay cho 'c策'máy dịch
箣竹 箣cè 1.同"策"。占卜。 2.竹名。箣竹。又名大簕竹√本科植物。秆丛生,表面粗糙,每节生多枝,其下方小枝短硬化成刺形。分布于我国福建﹑台湾﹑广东﹑广西等地。