學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

xe tremáy dịch

biānTIÊN

  1. 1.kiệu tre
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

箯 竹制的便轿 箯,竹舆也。从竹,便声。--《说文》 上使泄公持节问之箯舆间。--《史记·张耳陈余列传》。注编竹木以为舆,如今之食舆矣。” 又如箯舆(竹舆;竹轿) 箯biān 1.见"箯舆"。 2.见"箯筥"。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 箯 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict