學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bình tremáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

篅 竹制圆形的谷仓 篅,以判竹,圜以盛谷也。--《说文》 篅,盛谷囤。--《广韵》 又如篅囤(盛放谷物的仓廪) 圌” 方言,一种盛粮食的圆囤。 篅chuán一种储存谷物的圆囤。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 篅 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict