字義Nghĩa
cọc dùng để đẩy thuyềnmáy dịch
gāoCAO
- 1.sào chèo thuyền
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
篙 (形声。从竹,高声。从竹”,表示与竹有关。本义撑船的竿) 同本义 尝发所在竹篙,有一官长连根取之,仍当足,乃超两阶用之。--《世说新语·政事》 自忆东吴榜舟日,蓼花沟水半篙强。--李郢《山行》 大家跳下船,双喜拔前篙,阿发拔后篙。--《社戏》 又如篙眼(篙痕。篙在岸上留下的孔穴);篙楫(篙桨等行船的工具);杉篙(杉木撑船篙);篙橹(撑船摇船的工具);篙痕(篙撑船时留下的痕迹) 篙 〈动〉 用篙撑船 篙gāo撑船的器具,用竹竿或杉木等制成。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
篩 — tre
Ghép từ các phần:
組詞Từ chứa chữ này
- 篙子cọc để đẩy thuyền; cọc phơi quần áo dưới nắng
- 竹篙cây tre dùng để đẩy thuyền
- 船篙gậy đẩy thuyền
- 鉤頭篙sào móc