字義Nghĩa
thùng tremáy dịch
gōuCÂU
- 1.khung tre để phơi quần áo
- 2.lồng tre
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
篝 (形声。从竹,冓声。本义竹笼) 同本义 篝,筳也,可熏衣。--《说文》。方言注今熏笼也。” 夜篝火。--《史记·陈涉世家》 上大下小而长,可以盛物的竹笼。如篝石(以竹笼盛石块);篝灯呵冻(置灯于笼中,并以口气嘘物取暖。喻写作之勤奋);篝车(指水车);篝篓(竹筐) 指熏笼。如篝衣(把衣服放在熏笼上烘干或烘暖) 篝gōu ⒈竹笼熏~(熏笼)。 ⒉
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
tre
Ghép từ các phần: