學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

thùng tremáy dịch

BỘ

  1. 1.dụng cụ giống cái sàng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

篰 简册,简牍 有客人贩到鲞鲑一舡,凡数百篰。--朱熹《按唐仲友第三状》 篰bù 1.简册,简牍。 2.竹篾所编的篓子。 3.用作量词。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 篰 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict